Nuôi lươn không bùn là một mô hình đang được nhiều bà con áp dụng vì mang lại hiệu quả kinh tế cao. Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là tiết kiệm chi phí đầu tư, không tốn nhiều diện tích, dễ dàng quản lý, chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh. Nguồn lươn thương phẩm từ mô hình này cũng rất được thị trường ưa chuộng.
1. 🚜 Lợi ích của mô hình nuôi lươn không bùn
So với phương pháp nuôi lươn trong bùn đất truyền thống, mô hình nuôi không bùn (thường là trong bể lót bạt hoặc bể xi măng) có nhiều ưu điểm vượt trội:
- Tận dụng diện tích: Có thể triển khai ở những không gian nhỏ hẹp như sân thượng, góc sân.
- Dễ quản lý: Dễ dàng theo dõi quá trình phát triển, sàng lọc lươn và phát hiện bệnh.
- Kiểm soát môi trường: Việc thay nước và xử lý môi trường đơn giản, giúp lươn ít bệnh tật, lớn nhanh.
- Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí cải tạo ao đầm, chi phí thức ăn (dễ kiểm soát lượng dư thừa) và chi phí nhân công.
- Chất lượng thương phẩm: Lươn sạch, đồng đều, được thị trường đón nhận với giá bán ổn định ở mức cao.
2. 🛠️ Kỹ thuật chuẩn bị bể nuôi
Bể nuôi là yếu tố then chốt, cần được chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Vật liệu: Bể có thể được xây bằng xi măng hoặc sử dụng bể lót bạt khung sắt. Bể xi măng nên được lát gạch men phía dưới đáy và thành bể để dễ dàng vệ sinh và tránh lươn bị trầy xước.
- Diện tích: Tùy thuộc vào điều kiện gia đình, có thể làm bể từ vài m² đến vài chục m².
- Độ dốc: Bể cần có độ dốc nhẹ về phía cống thoát nước để dễ dàng thay nước và xi-phông.
- Mái che: Phía trên bể cần được che chắn bằng lưới Thái Lan hoặc bạt để giảm bớt ánh nắng trực tiếp và ngăn nước mưa, giữ nhiệt độ ổn định.
- Giá thể (Chỗ trú): Lươn cần nơi trú ẩn. Cần tạo giá thể bằng cách bó các sợi nilon (đã được khử trùng) thành chùm hoặc sử dụng các đoạn ống nhựa, vỉ tre… đặt trong bể.
3. 🐟 Chọn và thả giống
Chất lượng con giống quyết định phần lớn sự thành công của vụ nuôi.
- Nguồn gốc: Chọn mua giống ở các cơ sở uy tín, có nguồn gốc rõ ràng (ví dụ: các trại giống ở Hóc Môn, TP.HCM hoặc các trung tâm giống địa phương).
- Cỡ giống: Nên chọn lươn giống có kích cỡ tương đối đồng đều, khoảng 20 con/kg là lý tưởng. Lươn phải khỏe mạnh, không dị tật, không xây xát.
- Mật độ thả: Mật độ nuôi lý tưởng cho mô hình này là khoảng 400 con/m².
- Xử lý giống: Trước khi thả, nên tắm lươn qua nước muối loãng để sát khuẩn.
4. 🍗 Kỹ thuật cho ăn và chăm sóc
- Loại thức ăn:
- Thức ăn tươi: Sử dụng các loại cá tạp, ốc, giun… tươi, xay nhuyễn. Đây là loại thức ăn lươn ưa thích nhưng cần đảm bảo nguồn nguyên liệu sạch, tránh mầm bệnh và gây ô nhiễm nước.
- Thức ăn công nghiệp: Hiện nay có nhiều loại cám viên chuyên dụng cho lươn, có độ đạm cao, giúp lươn lớn nhanh, tiện lợi và giảm ô nhiễm môi trường nước.
- Thời gian cho ăn: Cho lươn ăn 1 lần/ngày vào lúc 5 giờ chiều. Lươn là loài ăn về đêm, nên cho ăn vào thời điểm này là phù hợp nhất.
- Cách cho ăn: Thức ăn nên được đặt vào sàng ăn (vỉ tre) để lươn tập trung ăn và dễ dàng kiểm soát lượng thức ăn dư thừa.
- Chăm sóc: Cần thường xuyên theo dõi khả năng bắt mồi và tình trạng sức khỏe của lươn để có biện pháp điều chỉnh lượng thức ăn và xử lý kịp thời.
5. 💧 Quản lý môi trường nước
Đây là khâu quan trọng nhất trong kỹ thuật nuôi lươn không bùn.
- Mực nước: Luôn duy trì mực nước trong bể ở mức khoảng 40cm.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ lý tưởng để lươn phát triển là từ 22 – 27 độ C. Cần có mái che để đảm bảo nhiệt độ không lên quá cao hoặc xuống quá thấp.
- Thay nước:
- Do mật độ nuôi cao và cho ăn thức ăn tươi/cám, nước rất dễ ô nhiễm.
- Thời điểm: Thay nước sau khi cho ăn khoảng 2 – 3 giờ.
- Cách thức: Xả cạn nước cũ, vệ sinh sạch sẽ thức ăn thừa và chất thải, sau đó cấp nước mới vào. Nguồn nước cấp phải là nước sạch, đã qua xử lý.
6. 🌿 Phòng và trị một số bệnh thường gặp
- Nguyên tắc: Phòng bệnh là chính. Môi trường nước sạch và thức ăn đảm bảo sẽ giúp lươn khỏe mạnh.
- Bệnh thường gặp: Chủ yếu là các bệnh ngoài da như nấm, ghẻ lở, xuất huyết do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng khi môi trường nước bẩn.
- Cách xử lý:
- Định kỳ tắm lươn bằng nước muối loãng (nồng độ 1-2%) trong 5-10 phút.
- Bổ sung Vitamin C vào thức ăn để tăng sức đề kháng.
- Khi phát hiện lươn bệnh, cần cách ly và sử dụng các loại thuốc đặc trị theo hướng dẫn của cán bộ thủy sản.
7. 📈 Thu hoạch và hiệu quả kinh tế
- Thời gian nuôi:
- Nếu nuôi vào thời tiết ấm áp, khoảng 4 tháng là có thể thu hoạch.
- Nếu nuôi vào mùa lạnh, thời gian có thể kéo dài hơn, khoảng 4,5 tháng.
- Hiệu quả (Ví dụ điển hình):
- Một tổ liên kết tại Diên Khánh (Khánh Hòa) khi áp dụng mô hình này đã đạt năng suất rất cao. Với 300kg giống ban đầu (khoảng 6.000 con), sau 4-5 tháng, tổ liên kết đã xuất bán vụ đầu tiên với trọng lượng 1,4 tấn lươn thịt.
- Với giá bán dao động từ 120.000 – 140.000 đồng/kg, sau khi trừ chi phí, tổ liên kết thu lãi 58 triệu đồng.
Mô hình kết hợp: Để tối ưu hóa chi phí, nhiều hộ nuôi còn thiết kế thêm một ao nhỏ bên cạnh để nuôi cá (như cá trê, rô phi). Thức ăn thừa và chất thải từ bể lươn sau khi thay nước sẽ được xả xuống ao này làm nguồn thức ăn cho cá, vừa giúp bảo vệ môi trường, vừa tăng thêm thu nhập.
Kết luận
Mô hình nuôi lươn không bùn đã chứng minh được hiệu quả vượt trội, giúp tăng thu nhập đáng kể cho bà con nông dân, đặc biệt là các hộ có ít diện tích đất. Điều quan trọng nhất để thành công là phải đảm bảo nguồn giống chất lượng, quản lý tốt môi trường nước và thường xuyên theo dõi, chăm sóc lươn.










