Hiện nay, người tiêu dùng và các thị trường xuất khẩu (như EU, Nhật Bản, Mỹ) ngày càng khắt khe với các sản phẩm tôm có dư lượng kháng sinh hoặc hóa chất cấm. Việc lạm dụng hóa chất trong xử lý ao và thuốc kháng sinh trong quá trình nuôi không chỉ gây ô nhiễm môi trường, tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc mà còn làm giảm giá trị thương phẩm của tôm.
Mô hình nuôi tôm 2 giai đoạn, tập trung vào việc “ương dèo” trong bể/ao nhỏ trước khi đưa ra ao nuôi lớn, kết hợp với việc sử dụng chế phẩm sinh học (probiotic) để ổn định môi trường nước và hệ vi sinh đường ruột, đang chứng minh là giải pháp hiệu quả. Quy trình này giúp kiểm soát rủi ro, nâng cao tỷ lệ sống và tạo ra sản phẩm “tôm sạch” có giá trị cao.
Quy trình nuôi được chia thành 2 giai đoạn chính:
- Giai đoạn 1: Ương (dèo) tôm giống từ Post Larvae 10 (PL10) lên PL30 – 35.
- Giai đoạn 2: Nuôi thương phẩm trong ao từ PL30 – 35 đến khi thu hoạch.
Dưới đây là quy trình kỹ thuật chi tiết ứng dụng chế phẩm sinh học (ví dụ cụ thể với Biowish) do Trung tâm Khuyến nông Quốc gia khuyến nghị.
I. Giai đoạn 1: Ương dèo – Xây dựng nền tảng sức khỏe
Giai đoạn này giúp tôm giống làm quen với môi trường, tăng cường sức đề kháng và sàng lọc những cá thể khỏe mạnh nhất trước khi đưa ra ao nuôi thương phẩm.
(Quy mô ví dụ: 100.000 tôm PL10 – 12)
1. Chuẩn bị bể/ao ương
- Vật liệu: Bể composite hoặc ao lót bạt, thể tích từ 3 – 5 m³. Bể/ao phải được dọn rửa sạch sẽ, phơi khô 5 – 10 ngày.
- Mái che: Bắt buộc có hệ thống mái che để tránh nắng gắt và nước mưa, giúp ổn định nhiệt độ và độ mặn.
- Bể chứa: Chuẩn bị 1 bể chứa nước (thể tích tương đương bể ương) để chủ động thay nước hàng ngày.
- Hệ thống lọc: Nguồn nước cấp phải được lọc sạch qua hệ thống lọc thô và tinh.
- Sục khí: Sử dụng máy thổi khí công suất 1 HP, bố trí 8 – 10 quả đá bọt/bể.
2. Chuẩn bị nước và gây vi sinh
- Cấp nước: Lấy nước vào bể/ao đạt mức 1 – 1,2 m.
- Các chỉ số môi trường ban đầu:
- Độ mặn: 10 – 15‰ (điều chỉnh tùy theo độ mặn khi vận chuyển tôm post).
- pH: 7.0 – 8.0
- Độ kiềm: 120 – 160 mg/l
- Xử lý nước bằng vi sinh: Sử dụng chế phẩm sinh học để tạo hệ vi sinh có lợi, ức chế mầm bệnh ngay từ đầu.
- Bước 1: Hòa tan Biowish AquaFarm (liều lượng 0,2 g/m³ nước) với nước sạch trong xô. Sục khí 20 phút để kích hoạt vi sinh.
- Bước 2: Tạt đều hỗn hợp lên bề mặt bể/ao. Mở máy thổi khí để vi sinh phân bố đều.
- Ngày hôm sau: Lặp lại liều lượng và các bước như trên. Sau đó 1 ngày có thể tiến hành thả tôm giống.
3. Chăm sóc và quản lý
- Kiểm tra môi trường: Kiểm tra các yếu tố môi trường 2 lần/ngày (sáng, chiều) để duy trì sự ổn định.
- Cho ăn:
- Tần suất: 8 lần/ngày.
- Loại thức ăn: Sử dụng thức ăn công nghiệp cỡ nhỏ và artemia. Nên cho ăn xen kẽ, hoặc ít nhất 2 bữa artemia/ngày.
- Cách cho ăn: Lượng cho ăn ban đầu khoảng 5 g/lần. Hòa tan thức ăn và artemia với nước rồi rải đều khắp bể.
- Quản lý nước và vi sinh:
- Hàng ngày, tiến hành xi-phông (hút đáy) và thay 30% nước.
- Sau mỗi lần thay nước, bổ sung ngay lập tức chế phẩm Biowish như sau:
- Bước 1: Hòa tan Biowish AquaFarm (liều 0,2 – 0,3 g/m³) + Biowish 3PS (liều 0,2 g/m³) với nước sạch, sục khí 20 phút.
- Bước 2: Tạt đều hỗn hợp vào bể/ao, đảm bảo vi sinh phân tán đều.
- Sử dụng liên tục trong suốt thời gian dèo giống.
- Bổ sung dinh dưỡng: Để tôm khỏe mạnh, cần bổ sung vitamin C, B1 và một số loại khoáng vi lượng vào thức ăn.
Sau 20 – 25 ngày ương/dèo, tôm đạt cỡ PL30 – 35, đủ khỏe mạnh để chuyển sang ao nuôi thương phẩm.
II. Giai đoạn 2: Nuôi thương phẩm – Tăng tốc về đích
1. Chuẩn bị ao nuôi
- Cải tạo ao: Ao nuôi (diện tích 1.000 – 2.000 m²) nên được lót bạt bờ. Phơi khô đáy ao, rải vôi với liều lượng 120 kg/1.000 m².
- Hệ thống quạt: Bố trí 2 dàn quạt (loại 10 – 12 cánh) cho mỗi 1.000 m².
- Lấy nước: Lấy nước vào ao (mức 1,3 – 1,5 m) phải qua túi lọc dày để loại bỏ trứng, ấu trùng của cá tạp và địch hại.
- Các chỉ số môi trường ao nuôi:
- Độ trong: 20 – 25 cm
- pH: 7.6 – 8.2
- Độ kiềm: 120 – 160 mg/l
- Độ mặn: 15 – 20‰ (hoặc điều chỉnh tương đồng với ao dèo).
- Xử lý nước bằng vi sinh:
- Bước 1: Hòa tan 20 gam Biowish AquaFarm với 10 lít nước sạch (liều lượng 20 g/1.000 m³ nước ao). Sục khí 20 phút để kích hoạt.
- Bước 2: Phun hoặc rải đều hỗn hợp lên mặt ao. Mở máy quạt nước trong vài giờ để vi sinh phân bố đều.
- Sau 3 – 4 ngày: Bổ sung thêm một liều Biowish AquaFarm (20 g/1.000 m³) tương tự. Sau đó 1 ngày có thể tiến hành thả giống.
2. Thả giống
- Chất lượng giống: Sử dụng tôm giống đã dèo đạt cỡ PL30 – 35, khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng.
- Thời điểm thả: Thả giống vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, tránh trời mưa. Đảm bảo các yếu tố môi trường ao nuôi tương đồng với bể dèo.
- Mật độ: Tùy theo điều kiện và kỹ thuật, có thể thả nuôi mật độ từ 50 – 100 con/m².
3. Chăm sóc và quản lý
- Kiểm tra môi trường: Theo dõi và kiểm tra 2 lần/ngày. Trong 1 tháng đầu, các yếu tố môi trường thường ổn định (độ trong 20 – 25 cm; pH 7,6 – 8,2; độ kiềm 120 – 180 mg/l).
- Cho ăn:
- Tần suất: 3 lần/ngày.
- Trộn vi sinh đường ruột: Bổ sung chế phẩm sinh học (ví dụ Biowish 3PS) vào thức ăn để hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường sức khỏe đường ruột.
- Cách trộn (với Biowish 3PS):
- Bước 1: Cho dầu ăn (hoặc chất kết dính) và Biowish MultiBio 3PS vào máy xay sinh tố để đánh tan. Để 20 phút kích hoạt.
- Bước 2: Phun đều hỗn hợp lên thức ăn và đảo đều.
- Bước 3: Để thức ăn khô ráo (tránh vón cục) rồi cho tôm ăn.
- Liều lượng tham khảo:
| Vật nuôi | Liều dùng Biowish 3PS (gam) | Thức ăn (kg) | Dầu ăn (lít) |
| Tôm thẻ chân trắng | 300 | 1.000 | 4 lít |
| Tôm thẻ chân trắng | 60 | 200 | 1 lít |
| Tôm thẻ chân trắng | 15 | 50 | 200 ml |
Lưu ý: Thức ăn sau khi đã trộn vi sinh chỉ nên sử dụng trong vòng 24 giờ.
- Dinh dưỡng bổ sung: Tương tự giai đoạn dèo, hằng ngày cần bổ sung vitamin C, B1 và khoáng vi lượng để tôm tăng sức đề kháng, sinh trưởng tốt.
- Quản lý vi sinh nước (định kỳ):
- Định kỳ 5 – 7 ngày xử lý nước 1 lần bằng Biowish Aquafarm (liều lượng 20 g/1.000 m³) để duy trì mật độ vi sinh có lợi, phân hủy chất thải.
- Sau 1 tháng nuôi: Khi lượng thức ăn và chất thải hữu cơ tăng cao, cần tăng liều lượng vi sinh lên 25 – 30 g/1.000 m³.
III. Hiệu quả của mô hình
Kết quả thực tế từ mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng theo quy trình an toàn sinh học này (sau 75 ngày nuôi) cho thấy kết quả rất tích cực:
- Tỷ lệ sống: Đạt trên 80%.
- Kích cỡ thu hoạch: Đạt 50 – 60 con/kg.
- Chất lượng tôm: Tôm khỏe mạnh, kích cỡ đồng đều. Kiểm tra thực tế cho thấy gan tụy đậm nét, đường ruột to, đầy và liên tục.
- Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR): Khoảng 1.06 (đây là mức FCR rất thấp, cho thấy tôm hấp thụ thức ăn hiệu quả và chi phí nuôi được tối ưu hóa).
Kết luận
Mô hình nuôi tôm 2 giai đoạn không sử dụng hóa chất, kháng sinh mà dựa hoàn toàn vào việc quản lý bằng chế phẩm sinh học là một hướng đi bền vững. Dù đòi hỏi kỹ thuật cao hơn trong giai đoạn ương dèo và quản lý vi sinh, nhưng mô hình này mang lại hiệu quả vượt trội về tỷ lệ sống, FCR thấp và đặc biệt là tạo ra sản phẩm tôm sạch, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường.
Đặng Xuân Trường(Theo tài liệu của Trung tâm Khuyến nông Quốc gia)









