Trang chủ Kỹ thuật chăn nuôi Bệnh Gumboro ở gà: Dấu hiệu, bệnh tích và phác đồ phòng...

Bệnh Gumboro ở gà: Dấu hiệu, bệnh tích và phác đồ phòng trị hiệu quả

52
0

Bệnh Gumboro (IBD), hay còn gọi là Bệnh Viêm Túi Fabricius Truyền Nhiễm, là một trong những dịch bệnh nguy hiểm nhất trong chăn nuôi gà, đặc biệt là gà 3-6 tuần tuổi. Bệnh được ví như “bệnh SIDA của gà” vì nó tấn công trực tiếp vào hệ thống miễn dịch, khiến gà suy giảm sức đề kháng, dễ mắc các bệnh kế phát và gây chết hàng loạt, thiệt hại kinh tế nặng nề.

Bệnh Gumboro1. Nguyên nhân và Đặc điểm lây lan

  • Nguyên nhân: Do virus Gumboro (họ Birnaviridae) gây ra. Virus này có sức sống cực kỳ dẻo dai, có thể tồn tại ngoài môi trường, trong chất độn chuồng, tới 122 ngày.
  • Đối tượng: Thường gặp nhất ở gà 3-6 tuần tuổi. Gà công nghiệp thường mẫn cảm hơn gà địa phương (gà ri).
  • Cách lây lan:
    • Đường tiêu hóa (Chủ yếu): Lây qua thức ăn, nước uống, chất độn chuồng bị ô nhiễm phân gà bệnh.
    • Gián tiếp: Do người chăn nuôi, dụng cụ, chuột, chó mèo, côn trùng (sâu ve trong rơm rạ) mang mầm bệnh từ chuồng này sang chuồng khác.

2. Triệu chứng lâm sàng (Dấu hiệu nhận biết)

Bệnh thường nổ ra đột ngột, lây lan rất nhanh.

  • Gà đột nhiên sốt rất cao, ủ rũ, xù lông, tụm đống.
  • Uống nhiều nước bất thường.
  • Ỉa chảy: Phân ban đầu loãng, sau đó chuyển sang màu trắng ngà, vàng xanh nhớt, bết quanh hậu môn.
  • Một số con có biểu hiện run rẩy, nằm bẹp, gầy yếu và chết nhanh chóng.
  • Gà có thể mổ cắn vào hậu môn của nhau.
  • Tỷ lệ chết: Phụ thuộc vào độc lực của virus. Chủng cổ điển chết 5-20%, chủng độc lực cao có thể gây chết 40-80%. Những con sống sót sẽ hồi phục sau 8-10 ngày nhưng mang di chứng suy giảm miễn dịch.

3. Bệnh tích điển hình (Khi mổ khám)

Đây là dấu hiệu chẩn đoán quan trọng và rõ ràng nhất:

  1. Túi Fabricius (Túi miễn dịch, nằm ngay trên phao câu):
    • Giai đoạn đầu (2-4 ngày): Sưng to gấp nhiều lần, có màu vàng kem. Bổ ra thấy chứa dịch nhầy màu vàng hoặc xuất huyết (cục máu đông) bên trong.
    • Giai đoạn sau (từ ngày 5): Túi teo nhỏ lại, bên trong chứa nội chất trắng ngà, khô, dễ nát như bã đậu.
  2. Cơ bắp:
    • Xuất huyết trên bề mặt cơ đùi, cơ ngực dưới dạng lấm tấm, vệt hoặc đám đen sẫm.
  3. Cơ quan khác:
    • Thận sưng to, nhợt nhạt, tích đầy muối urat trắng.
    • Dạ dày tuyến và ruột có thể bị viêm xuất huyết.

Bệnh Gumboro ở gà và biện pháp phòng trị Xuất huyết dạ dày Bệnh Gumboro ở gà và biện pháp phòng trị Xuất huyết Cơ đùi Bệnh Gumboro ở gà và biện pháp phòng trị Xuất huyết tui Fabricius4. Biện pháp điều trị (Hỗ trợ)

Nguyên tắc vàng: Bệnh Gumboro do virus nên KHÔNG CÓ THUỐC ĐIỀU TRỊ ĐẶC HIỆU. Mọi biện pháp can thiệp chỉ nhằm mục đích: Giải nhiệt, trợ lực, chống mất nước và chống các bệnh kế phát (bội nhiễm) để giảm tỷ lệ chết.

Bước 1: Hạ sốt, trợ lực, chống mất nước (Cho toàn đàn)
  • Pha vào nước uống hỗn hợp các chất sau:
    • Chất điện giải: Bù nước và khoáng (VD: Điện giải B. complex).
    • Vitamin: Đặc biệt là Vitamin C (tăng sức đề kháng) và Vitamin K (chống xuất huyết).
    • Đường Glucoza: Cung cấp năng lượng, trợ sức.
    • Thuốc hạ sốt: (VD: Paracetamol, T. Umgica).
  • Đảm bảo gà luôn có nước uống, tuyệt đối không để thiếu nước.
Bước 2: Chống bội nhiễm vi khuẩn (Cho toàn đàn)
  • Khi hệ miễn dịch bị Gumboro phá hủy, các bệnh như E.coli, Cầu trùng, Bạch lỵ… sẽ bùng phát.
  • Pha vào nước uống (chung với điện giải) một trong các loại kháng sinh phổ rộng để diệt vi khuẩn cơ hội.
  • Ví dụ: Dùng T.Colivit, T.Avimicin, Neotesol, Colivinavet, Anti-diarrhoea… theo liều lượng của nhà sản xuất, dùng liên tục 3-5 ngày.
Bước 3: Chăm sóc đặc biệt (Gà bệnh nặng)
  • Cách ly: Bắt và nhốt riêng những gà nằm bẹp ra một khu vực khác, lót phoi bào dày, khô, giữ ấm.
  • Bơm thuốc: Trực tiếp bơm nước đã pha thuốc (theo Bước 1 và 2) vào miệng cho gà bệnh. Mỗi con 4-6 ml/lần, ngày/đêm bơm 6-8 lần. Bơm liên tục cho đến khi gà tự đứng dậy và uống được nước.

Lưu ý: Can thiệp càng sớm, tỷ lệ cứu sống càng cao.

  • Phát hiện và điều trị ngay ngày đầu: Cứu sống 90-95%.
  • Điều trị vào ngày thứ 2: Cứu sống 80-85%.
  • Điều trị sau ngày thứ 3: Chỉ cứu được 60-70%.
Điều trị Gumboro ghép (Thứ phát)
  • Khi Gumboro ghép với các bệnh khác (Cầu trùng, CRD, Newcastle), tỷ lệ tử vong sẽ tăng vọt.
  • Nguyên tắc: Ưu tiên điều trị hỗ trợ Gumboro (Hạ sốt, Trợ lực, Vitamin K) trước, sau đó thêm thuốc đặc trị bệnh ghép vào phác đồ.
  • Ví dụ (Gumboro ghép Cầu trùng):
    • Tiêm trợ lực (con nặng): Vitamin B1 + Vitamin C + Vitamin K + B.complex.
    • Pha nước uống (cả đàn): (Điện giải + Vitamin) + (Kháng sinh chống bội nhiễm) + (Thuốc đặc trị Cầu trùng – VD: Cầu trùng Năm Thái…).

5. Biện pháp phòng bệnh (Then chốt)

Phòng bệnh Gumboro bắt buộc phải thực hiện tổng hợp: Vệ sinh triệt để + Vắc-xin nghiêm ngặt.

5.1. Vệ sinh chăn nuôi
  • Do virus sống rất dai, nên phải áp dụng nguyên tắc “Cùng vào – Cùng ra” (All-in, All-out).
  • Giữa hai lứa nuôi phải có thời gian để trống chuồng (ít nhất 2-4 tuần).
  • Trong thời gian trống chuồng: Dọn sạch chất độn, rửa chuồng, sau đó sát trùng kỹ bằng các loại thuốc diệt virus (VD: Formalin 2%, các sản phẩm chứa Benzalconium).
  • Kiểm soát chặt chẽ người ra vào, dụng cụ, chuột bọ.
5.2. Sử dụng Vắc-xin (Biện pháp hiệu quả nhất)
  • Vắc-xin cho gà bố mẹ: Gà mái đẻ được tiêm vắc-xin vô hoạt (chết) lúc 18-20 tuần tuổi. Mục đích là tạo kháng thể mẹ truyền (KTTĐ) qua trứng để bảo hộ cho gà con trong những tuần đầu.
  • Vắc-xin cho gà con (Bắt buộc): Dùng vắc-xin sống nhược độc.
    • Thách thức: Phải chọn đúng thời điểm vắc-xin để “phá vỡ” kháng thể mẹ truyền, vì KTTĐ có thể trung hòa virus vắc-xin.
    • Lựa chọn vắc-xin:
      1. Vắc-xin độc lực trung bình (VD: D78, Gumboral C.T…): Dùng cho vùng an toàn, áp lực dịch thấp. Thường cho uống 2-3 lần (Lần 1: 1-7 ngày tuổi; Lần 2: 7-14 ngày tuổi; Lần 3: 14-21 ngày tuổi).
      2. Vắc-xin độc lực cao (VD: 228E, Gumboro A, L.C-75…): Bắt buộc dùng cho những vùng có áp lực dịch Gumboro cao, bệnh xảy ra liên tục. Các loại vắc-xin nhẹ hơn sẽ không đủ sức bảo hộ.
    • Chương trình vắc-xin (Vùng dịch tễ nặng – Khuyến cáo):
      • Lần 1: 7-10 ngày tuổi (Nhỏ trực tiếp hoặc cho uống).
      • Lần 2: 14-21 ngày tuổi (Cho uống).
      • (Kinh nghiệm thực tế: Nên làm 3 lần vào các ngày 7, 14, 21 ngày tuổi để đảm bảo khả năng bảo hộ chắc chắn).

Kết luận: Bệnh Gumboro sẽ không còn là mối lo ngại nếu người chăn nuôi hiểu đúng bản chất bệnh, làm tốt công tác vệ sinh sát trùng để cắt đứt vòng lây nhiễm và quan trọng nhất là chọn đúng loại vắc-xin, sử dụng đúng lịch phù hợp với áp lực dịch tễ tại trại của mình.

Gửi phản hồi